beat around the bush
/ˈbʊʃ/Động từ
- (thành ngữ) Để xử lý một chủ đề nhưng bỏ qua những điểm chính của nó, thường là cố ý.(idiomatic) To treat a topic, but omit its main points, often intentionally.
- (thành ngữ) Trì hoãn hoặc tránh nói về điều gì đó khó khăn hoặc khó chịu.(idiomatic) To delay or avoid talking about something difficult or unpleasant.Just stop beating around the bush and tell me what the problem is!Đừng vòng vo nữa và cho tôi biết vấn đề là gì!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “beat around the bush” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish